thời hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian luật định mà trong đó một quyền yêu cầu, một nghĩa vụ pháp lý hoặc một hành vi tố tụng phải được thực hiện, nếu không sẽ mất quyền hoặc không còn hiệu lực thi hành. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng, quy định thời hạn có hiệu lực của các quyền và nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo Bộ luật Dân sự, thời hiệu khởi kiện về hợp đồng dân sự là hai năm. (Trong ví dụ này, "thời hiệu" chỉ khoảng thời gian hai năm mà các bên có quyền khởi kiện ra tòa.)
- Vụ án đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. (Ở đây, "thời hiệu" chỉ thời hạn mà sau đó cơ quan tố tụng không được phép truy cứu trách nhiệm hình sự nữa.)
- Việc yêu cầu bồi thường thiệt hại cần được thực hiện trong thời hiệu do luật định. ("Thời hiệu" trong câu này là thời hạn pháp lý để người bị thiệt hại có quyền đòi bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính thời hiệu": đặc tính hoặc nguyên tắc liên quan đến thời hiệu.
- Vấn đề tính thời hiệu của vụ việc này rất phức tạp. (Chỉ việc xác định thời hiệu có áp dụng được hay không và thời điểm bắt đầu, kết thúc của nó.)
- "hết thời hiệu" / "đã hết thời hiệu": trạng thái khi khoảng thời gian luật định đã kết thúc.
- Khoản nợ đó đã hết thời hiệu yêu cầu thanh toán. (Có nghĩa là chủ nợ không còn quyền yêu cầu tòa án buộc con nợ trả nợ nữa vì thời hạn luật định đã qua.)
Biến thể và từ liên quan
- Hiệu lực (danh từ): sức mạnh bắt buộc thi hành theo quy định của pháp luật.
- Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký kết. (Khác với "thời hiệu", "hiệu lực" thường chỉ thời điểm bắt đầu có giá trị pháp lý, không phải là một khoảng thời gian để thực hiện quyền.)
- Thời hạn (danh từ): khoảng thời gian được ấn định cho một công việc, một sự việc nào đó.
- Các bên thỏa thuận thời hạn thực hiện hợp đồng là 6 tháng. ("Thời hạn" là khái niệm rộng hơn, có thể do các bên thỏa thuận, trong khi "thời hiệu" chủ yếu do luật định.)
Từ đồng nghĩa
- Thời hạn pháp lý: Cụm từ này có nghĩa gần nhất với "thời hiệu", chỉ khoảng thời gian được quy định bởi pháp luật để thực hiện một quyền hoặc nghĩa vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ "thời hiệu".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thời hiệu".
- Thời gian trong đó một đạo luật, một điều luật có hiệu lực.